- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.06B
- NaN+ 21.64B
- NaN+ 32.1B
- NaN+ 42.61B
- NaN+ 55.37B
- NaN+ 618.2B
- NaN+ 758.1B
- NaN+ 8170B
- NaN+ 9334B
- NaN+ 10845B
- NaN+ 112,750B
- NaN+ 128,450B
- NaN+ 1327,100B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 29 | 118 | 115 | |
| ST | 27 | 114 | 106 | |
| ST | 25 | 109 | 105 | |
| ST | 19 | 97 | 90 | |
| ST | 19 | 96 | 91 | |
| ST | 14 | 87 | 76 | |
| ST | 14 | 85 | 74 | |
| ST | 14 | 85 | 77 | |
| ST | 10 | 78 | 75 | |
| ST | 7 | 74 | 69 |













