- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 114M
- NaN+ 214M
- NaN+ 314M
- NaN+ 414M
- NaN+ 521.8M
- NaN+ 648.4M
- NaN+ 7250M
- NaN+ 81.14B
- NaN+ 92.2B
- NaN+ 105.43B
- NaN+ 118.42B
- NaN+ 1217.6B
- NaN+ 1357.1B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 23 | 112 | 88 | |
| GK | 21 | 107 | 86 | |
| GK | 16 | 101 | 69 | |
| GK | 15 | 92 | 60 | |
| GK | 14 | 90 | 57 | |
| GK | 13 | 87 | 54 | |
| GK | 13 | 86 | 52 | |
| GK | 12 | 85 | 51 | |
| GK | 11 | 83 | 50 | |
| GK | 9 | 76 | 47 | |
| GK | 8 | 79 | 49 | |
| GK | 6 | 73 | 41 |














