- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13.68M
- NaN+ 23.68M
- NaN+ 33.68M
- NaN+ 46.38M
- NaN+ 519.2M
- NaN+ 642.2M
- NaN+ 7148M
- NaN+ 8684M
- NaN+ 9993M
- NaN+ 101.92B
- NaN+ 112.98B
- NaN+ 126.14B
- NaN+ 1319.7B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-04
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 24 | 107 | 100 | |
| CAM | 22 | 103 | 93 | |
| CAM | 20 | 100 | 88 | |
| CAM | 19 | 98 | 87 | |
| CAM | 18 | 96 | 79 | |
| CAM | 18 | 93 | 84 | |
| CAM | 17 | 91 | 80 | |
| CAM | 17 | 86 | 72 | |
| CAM | 16 | 89 | 75 | |
| CAM | 15 | 87 | 73 | |
| CAM | 15 | 82 | 69 | |
| CAM | 14 | 85 | 71 | |
| CAM | 14 | 84 | 69 | |
| CAM | 7 | 71 | 38 |


























