- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 28 | 116 | 115 | |
| LB | 26 | 112 | 117 | |
| LB | 26 | 112 | 114 | |
| LB | 25 | 110 | 107 | |
| LB | 23 | 107 | 106 | |
| LB | 20 | 103 | 109 | |
| LB | 20 | 100 | 102 | |
| LB | 20 | 98 | 104 | |
| LB | 19 | 94 | 101 | |
| LB | 18 | 94 | 100 | |
| LB | 17 | 96 | 103 | |
| LB | 17 | 93 | 102 | |
| LB | 17 | 90 | 98 | |
| LB | 16 | 91 | 101 | |
| LB | 16 | 88 | 95 | |
| LB | 16 | 84 | 91 | |
| LB | 15 | 85 | 92 | |
| LB | 15 | 83 | 94 | |
| LB | 14 | 82 | 91 | |
| LB | 11 | 78 | 88 | |
| LB | 7 | 72 | 78 |
























