- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 110.5B
- NaN+ 219.9B
- NaN+ 325B
- NaN+ 431.1B
- NaN+ 5211B
- NaN+ 6878B
- NaN+ 72,550B
- NaN+ 84,810B
- NaN+ 97,960B
- NaN+ 1024,700B
- NaN+ 1138,300B
- NaN+ 1259,400B
- NaN+ 13191,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-04
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 28 | 115 | 107 | |
| ST | 28 | 114 | 109 | |
| ST | 27 | 112 | 103 | |
| ST | 26 | 111 | 105 | |
| ST | 24 | 108 | 106 | |
| ST | 24 | 108 | 100 | |
| RW | 24 | 108 | 101 | |
| ST | 19 | 98 | 90 | |
| ST | 18 | 95 | 83 | |
| ST | 18 | 95 | 87 | |
| ST | 18 | 93 | 88 | |
| ST | 17 | 95 | 84 | |
| ST | 17 | 91 | 89 | |
| ST | 16 | 91 | 81 | |
| ST | 16 | 87 | 74 | |
| ST | 16 | 86 | 83 | |
| ST | 16 | 85 | 82 | |
| ST | 15 | 87 | 84 | |
| ST | 15 | 85 | 82 | |
| ST | 14 | 85 | 82 | |
| ST | 14 | 83 | 80 | |
| ST | 14 | 81 | 75 | |
| ST | 7 | 72 | 55 |

























