- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1547B
- NaN+ 2574B
- NaN+ 3923B
- NaN+ 41,320B
- NaN+ 53,130B
- NaN+ 66,890B
- NaN+ 716,500B
- NaN+ 844,500B
- NaN+ 9236,000B
- NaN+ 10533,000B
- NaN+ 112,100,000B
- NaN+ 124,500,000B
- NaN+ 1314,400,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 27 | 120 | 86 | |
| GK | 26 | 118 | 80 | |
| GK | 25 | 117 | 80 | |
| GK | 22 | 116 | 78 | |
| GK | 22 | 111 | 76 | |
| GK | 20 | 108 | 77 | |
| GK | 19 | 104 | 72 | |
| GK | 18 | 102 | 54 | |
| GK | 15 | 96 | 51 | |
| GK | 14 | 92 | 49 | |
| GK | 12 | 86 | 45 | |
| GK | 8 | 78 | 30 |















