- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1550B
- NaN+ 2729B
- NaN+ 31,160B
- NaN+ 42,150B
- NaN+ 53,810B
- NaN+ 68,380B
- NaN+ 720,100B
- NaN+ 846,200B
- NaN+ 9420,000B
- NaN+ 10902,000B
- NaN+ 111,400,000B
- NaN+ 122,170,000B
- NaN+ 136,970,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 28 | 116 | 121 | |
| RB | 21 | 101 | 105 | |
| RWB | 21 | 101 | 99 | |
| RB | 17 | 92 | 99 | |
| RB | 14 | 85 | 100 | |
| RB | 6 | 70 | 77 |









