Spartan

Marcelo Brozović

CDMCM
Al NassrCroatia16.11.1992(33)
30181cm72kgNhỏ
FO4 Player - Marcelo Brozović
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Nhạc trưởng

Sử dụng đường chuyền chọc khe bổng thấp và nhanh có hiệu ứng xoáy ngược.

Thánh chuyền bóng

Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc

Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Xoạc bóng

Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Marcelo Brozović (mùa giải Spartan, sinh ngày 16 tháng 11 năm 1992), 33 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Croatia hiện đang chơi ở vị trí CDM cho câu lạc bộ Al Nassr thuộc giải Saudi Arabia Pro League. Anh có chiều cao 181 cm, cân nặng 72 kg. Trong game, Brozović có chỉ số OVR 120, kỹ thuật ★★★☆☆, thuận cả hai chân (chân không thuận 5) và mang áo số 77. Các chỉ số chính: Ch.dài 125, Quyết đoán 124, Thể lực 124, Binh tĩnh 123, Ch.ngắn 123, Tầm nhìn 122.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 149,200
  • NaN+ 254,100
  • NaN+ 397,000
  • NaN+ 4230,000
  • NaN+ 5712,000
  • NaN+ 61.74M
  • NaN+ 76.32M
  • NaN+ 865.9M
  • NaN+ 995.6M
  • NaN+ 10179M
  • NaN+ 111.22B
  • NaN+ 123.26B
  • NaN+ 1310.5B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-13
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CDM
FO4 Player - M. BrozovićM. Brozović
CDM120CM120
55
30120124
CDM
FO4 Player - M. BrozovićM. Brozović
CDM118
55
29118120
CDM
FO4 Player - M. BrozovićM. Brozović
CDM113
55
27113118
CDM
FO4 Player - M. BrozovićM. Brozović
CDM110CM109
45
25110115
CDM
FO4 Player - M. BrozovićM. Brozović
CDM108
45
24108113
CDM
FO4 Player - M. BrozovićM. Brozović
CDM107
55
24107114
CDM
FO4 Player - M. BrozovićM. Brozović
CDM106
45
23106111
CM
FO4 Player - M. BrozovićM. Brozović
CM104CDM103
45
22104109
CDM
FO4 Player - M. BrozovićM. Brozović
CDM104
45
22104107
CDM
FO4 Player - M. BrozovićM. Brozović
CDM104
55
22104110
CDM
FO4 Player - M. BrozovićM. Brozović
CDM102CM102
45
21102110
CDM
FO4 Player - M. BrozovićM. Brozović
CDM104CM103
45
20104110
CDM
FO4 Player - M. BrozovićM. Brozović
CDM97CM96
45
1797108
CDM1797107
CDM
FO4 Player - M. BrozovićM. Brozović
CDM92CM92
45
1792102
CDM
FO4 Player - M. BrozovićM. Brozović
CDM92CM92
45
1792104
CDM
FO4 Player - M. BrozovićM. Brozović
CDM91CM91
45
1791102
CDM
FO4 Player - M. BrozovićM. Brozović
CDM89CM89
45
1689100
CDM
FO4 Player - M. BrozovićM. Brozović
CDM86CM86
45
168698
CDM
FO4 Player - M. BrozovićM. Brozović
CDM86CM86
45
168697
CDM
FO4 Player - M. BrozovićM. Brozović
CDM85CM85
45
158595
CDM
FO4 Player - M. BrozovićM. Brozović
CDM82CM82
45
148289
CDM
FO4 Player - M. BrozovićM. Brozović
CDM80CM81
45
128087
CM
FO4 Player - M. BrozovićM. Brozović
CM79CDM74
45
117981
CDM
FO4 Player - M. BrozovićM. Brozović
CDM73CM72
45
87383
Chucmuatinhanh
Chucmuatinhanh
ngon choét CDM thay cho maicon team Inter