- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 115,500
- NaN+ 216,200
- NaN+ 316,500
- NaN+ 422,100
- NaN+ 594,200
- NaN+ 6207,000
- NaN+ 7497,000
- NaN+ 81.13M
- NaN+ 91.72M
- NaN+ 104.21M
- NaN+ 1164.2M
- NaN+ 12164M
- NaN+ 13526M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 24 | 108 | 107 | |
| CDM | 21 | 102 | 102 | |
| CDM | 20 | 98 | 99 | |
| CDM | 17 | 90 | 96 | |
| CDM | 11 | 83 | 93 | |
| CDM | 11 | 81 | 91 | |
| CM | 10 | 77 | 88 | |
| CM | 7 | 72 | 83 | |
| CM | 6 | 69 | 78 | |
| CDM | 5 | 59 | 63 |












