- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 122,300
- NaN+ 236,400
- NaN+ 356,300
- NaN+ 481,200
- NaN+ 5123,000
- NaN+ 6330,000
- NaN+ 71.14M
- NaN+ 82.7M
- NaN+ 94.35M
- NaN+ 106.77M
- NaN+ 1150M
- NaN+ 12120M
- NaN+ 13385M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-16
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 28 | 115 | 108 | |
| ST | 27 | 113 | 107 | |
| ST | 25 | 109 | 105 | |
| ST | 23 | 105 | 105 | |
| ST | 18 | 94 | 81 | |
| ST | 8 | 72 | 59 |









