- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1943B
- NaN+ 21,070B
- NaN+ 31,120B
- NaN+ 42,910B
- NaN+ 54,820B
- NaN+ 610,600B
- NaN+ 725,400B
- NaN+ 8650,000B
- NaN+ 91,370,000B
- NaN+ 102,160,000B
- NaN+ 113,350,000B
- NaN+ 125,190,000B
- NaN+ 1316,700,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 29 | 117 | 117 | |
| CDM | 26 | 111 | 114 | |
| CM | 22 | 104 | 111 | |
| CM | 22 | 103 | 110 | |
| CM | 21 | 102 | 108 | |
| CM | 20 | 99 | 106 | |
| CM | 18 | 94 | 101 | |
| CM | 18 | 94 | 98 | |
| CM | 16 | 89 | 92 | |
| CM | 14 | 84 | 95 | |
| CM | 14 | 83 | 91 | |
| CM | 14 | 82 | 90 | |
| CM | 12 | 80 | 89 | |
| CM | 10 | 78 | 87 | |
| CDM | 8 | 73 | 67 |

















