- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 14,640
- NaN+ 27,690
- NaN+ 38,350
- NaN+ 414,500
- NaN+ 580,800
- NaN+ 6230,000
- NaN+ 7614,000
- NaN+ 81.11M
- NaN+ 91.61M
- NaN+ 102.33M
- NaN+ 1127.2M
- NaN+ 1279.8M
- NaN+ 13256M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-29
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 40 | 70 | 66 | |
| CAM | 31 | 121 | 119 | |
| CAM | 28 | 116 | 109 | |
| CAM | 28 | 115 | 110 | |
| CAM | 28 | 115 | 111 | |
| CAM | 27 | 113 | 109 | |
| CAM | 27 | 113 | 110 | |
| CAM | 26 | 112 | 108 | |
| CAM | 24 | 106 | 98 |



















