- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 112.4B
- NaN+ 214.4B
- NaN+ 316.7B
- NaN+ 416.7B
- NaN+ 525.1B
- NaN+ 655.2B
- NaN+ 7442B
- NaN+ 83,160B
- NaN+ 94,580B
- NaN+ 106,640B
- NaN+ 1110,300B
- NaN+ 1216,000B
- NaN+ 1351,400B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 40 | 120 | 117 | |
| CAM | 30 | 120 | 117 | |
| LW | 27 | 113 | 108 | |
| LW | 26 | 110 | 104 | |
| LW | 25 | 108 | 101 | |
| LW | 21 | 100 | 90 | |
| LW | 19 | 95 | 80 | |
| LW | 16 | 87 | 86 | |
| ST | 13 | 78 | 83 |


















