- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13,150
- NaN+ 23,350
- NaN+ 37,380
- NaN+ 443,000
- NaN+ 5307,000
- NaN+ 63.44M
- NaN+ 734.1M
- NaN+ 8341M
- NaN+ 92.87B
- NaN+ 106.47B
- NaN+ 1119.1B
- NaN+ 1253.9B
- NaN+ 13183B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 21 | 103 | 107 | |
| CM | 16 | 86 | 95 | |
| CM | 10 | 77 | 85 | |
| CM | 8 | 70 | 78 | |
| CM | 8 | 70 | 78 | |
| CM | 5 | 66 | 67 |








