- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1645,000,000
- NaN+ 2645,000,000
- NaN+ 3645,000,000
- NaN+ 4645,000,000
- NaN+ 5968,000,000
- NaN+ 62.13B
- NaN+ 75.11B
- NaN+ 89.2B
- NaN+ 913.3B
- NaN+ 1022.1B
- NaN+ 1147.6B
- NaN+ 12120B
- NaN+ 13385B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 25 | 109 | 112 | |
| CAM | 24 | 106 | 108 | |
| CM | 23 | 104 | 107 | |
| CAM | 23 | 104 | 98 | |
| CAM | 22 | 103 | 106 | |
| CM | 22 | 103 | 98 | |
| CAM | 21 | 101 | 106 | |
| CM | 21 | 101 | 103 | |
| CAM | 19 | 96 | 83 | |
| CAM | 19 | 94 | 88 | |
| CM | 17 | 93 | 97 | |
| CAM | 17 | 91 | 85 | |
| CAM | 15 | 83 | 77 |



























