Tournament Champions

Pavel Nedvěd

LMCAM
18177cm73kgTB
FO4 Player - Pavel Nedvěd
ReputationLegendary
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Chuyên gia phạt góc

Cầu thủ đá phạt góc rất tốt

Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Tạt bóng sớm

Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Sút phạt mạnh

Sút phạt trực tiếp bằng cú sút uy lực

Pavel Nedvěd (mùa giải Tournament Champions, sinh ngày 30 tháng 8 năm 1972), 53 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Czech Republic hiện đang chơi ở vị trí LM cho câu lạc bộ Tournament Champions thuộc giải World League. Anh có chiều cao 177 cm, cân nặng 73 kg. Trong game, Nedvěd có chỉ số OVR 93, kỹ thuật ★★★★☆, thuận cả hai chân (chân không thuận 5) và mang áo số 11. Các chỉ số chính: Sút xa 101, Thể lực 101, Lực sút 99, Giữ bóng 95, Đá phạt 95, Tạt bóng 94.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 14.83B
  • NaN+ 27.57B
  • NaN+ 38.49B
  • NaN+ 416.2B
  • NaN+ 5104B
  • NaN+ 62,080B
  • NaN+ 75,040B
  • NaN+ 89,400B
  • NaN+ 913,600B
  • NaN+ 1024,100B
  • NaN+ 1137,400B
  • NaN+ 1263,900B
  • NaN+ 13205,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-09
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CAM
FO4 Player - P. NedvědP. Nedvěd
CAM123LM123
55
42123131
CAM
FO4 Player - P. NedvědP. Nedvěd
CAM133LM133
55
36133142
CAM
FO4 Player - P. NedvědP. Nedvěd
CAM123LM123
55
32123131
LM
FO4 Player - P. NedvědP. Nedvěd
LM120
55
31120126
CAM
FO4 Player - P. NedvědP. Nedvěd
CAM118
55
30118123
LW
FO4 Player - P. NedvědP. Nedvěd
LW117LM117
55
29117123
CAM
FO4 Player - P. NedvědP. Nedvěd
CAM116LM116
55
29116123
LM
FO4 Player - P. NedvědP. Nedvěd
LM116CM115
55
29116122
CAM
FO4 Player - P. NedvědP. Nedvěd
CAM115LM115RM115
55
28115120
LM
FO4 Player - P. NedvědP. Nedvěd
LM115CAM115
55
28115122
CAM
FO4 Player - P. NedvědP. Nedvěd
CAM113LM113RM113
55
27113119
LM
FO4 Player - P. NedvědP. Nedvěd
LM111CAM111
55
26111120
LM
FO4 Player - P. NedvědP. Nedvěd
LM110
55
26110110
LM
FO4 Player - P. NedvědP. Nedvěd
LM108CAM108
55
25108115
LM
FO4 Player - P. NedvědP. Nedvěd
LM106CAM105
55
24106113
CAM
FO4 Player - P. NedvědP. Nedvěd
CAM105
55
24105111
LM
FO4 Player - P. NedvědP. Nedvěd
LM103CAM103RM103
55
23103108
LM
FO4 Player - P. NedvědP. Nedvěd
LM102CAM102
55
22102110
LM
FO4 Player - P. NedvědP. Nedvěd
LM97CAM96
55
2097104
LM
FO4 Player - P. NedvědP. Nedvěd
LM96CAM96
55
1996108
LM
FO4 Player - P. NedvědP. Nedvěd
LM95CAM94
55
1995104
LM
FO4 Player - P. NedvědP. Nedvěd
LM93CAM93
55
1893101
LM
FO4 Player - P. NedvědP. Nedvěd
LM90CAM91
55
189094
LM
FO4 Player - P. NedvědP. Nedvěd
LM82CAM82
55
168279