- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 14.1M
- NaN+ 24.14M
- NaN+ 34.14M
- NaN+ 44.14M
- NaN+ 513.5M
- NaN+ 653.6M
- NaN+ 7133M
- NaN+ 8502M
- NaN+ 91.13B
- NaN+ 103.02B
- NaN+ 114.68B
- NaN+ 129.66B
- NaN+ 1331B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-08
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 27 | 113 | 115 | |
| ST | 26 | 110 | 104 | |
| RW | 25 | 108 | 101 | |
| CF | 25 | 108 | 107 | |
| ST | 24 | 107 | 100 | |
| CF | 24 | 106 | 99 | |
| CF | 23 | 105 | 101 | |
| ST | 23 | 104 | 102 | |
| RW | 19 | 97 | 75 | |
| ST | 18 | 98 | 86 | |
| ST | 18 | 95 | 89 | |
| ST | 17 | 97 | 85 | |
| ST | 17 | 93 | 82 | |
| ST | 16 | 91 | 80 | |
| ST | 15 | 87 | 76 | |
| ST | 15 | 86 | 77 | |
| RW | 15 | 83 | 75 | |
| ST | 14 | 86 | 77 | |
| RW | 14 | 85 | 76 | |
| ST | 13 | 84 | 78 | |
| RW | 9 | 75 | 53 | |
| ST | 8 | 73 | 75 |

























