- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 116.6M
- NaN+ 216.6M
- NaN+ 316.6M
- NaN+ 416.6M
- NaN+ 532.7M
- NaN+ 672.6M
- NaN+ 7317M
- NaN+ 81.28B
- NaN+ 92.56B
- NaN+ 106.41B
- NaN+ 1116.9B
- NaN+ 1248.3B
- NaN+ 13155B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-07
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 24 | 107 | 97 | |
| CB | 22 | 104 | 87 | |
| CB | 21 | 102 | 82 | |
| CB | 20 | 100 | 79 | |
| CB | 19 | 97 | 82 | |
| CB | 19 | 96 | 75 | |
| CB | 18 | 94 | 80 | |
| CB | 18 | 92 | 79 | |
| CB | 17 | 89 | 73 | |
| CB | 17 | 88 | 74 | |
| CB | 16 | 90 | 72 | |
| CB | 16 | 90 | 73 | |
| CB | 16 | 88 | 75 | |
| CB | 15 | 90 | 77 | |
| CB | 15 | 88 | 75 | |
| CB | 15 | 87 | 74 | |
| CB | 14 | 85 | 67 | |
| CB | 14 | 85 | 68 | |
| CB | 14 | 83 | 67 | |
| CB | 9 | 74 | 57 |































