- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 14.38M
- NaN+ 24.67M
- NaN+ 34.87M
- NaN+ 44.87M
- NaN+ 59.9M
- NaN+ 629.6M
- NaN+ 778.1M
- NaN+ 8669M
- NaN+ 9974M
- NaN+ 101.89B
- NaN+ 112.93B
- NaN+ 126.05B
- NaN+ 1319.4B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 14 | 88 | 76 | |
| CB | 13 | 83 | 69 | |
| CB | 13 | 83 | 68 | |
| CB | 13 | 82 | 68 | |
| CB | 10 | 79 | 70 | |
| CB | 7 | 72 | 57 | |
| CB | 5 | 69 | 51 | |
| CB | 5 | 65 | 40 |











