- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1280M
- NaN+ 2319M
- NaN+ 3331M
- NaN+ 4349M
- NaN+ 5524M
- NaN+ 61.15B
- NaN+ 72.76B
- NaN+ 84.97B
- NaN+ 97.21B
- NaN+ 1010.5B
- NaN+ 1116.3B
- NaN+ 1225.3B
- NaN+ 1381.2B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 17 | 99 | 51 | |
| GK | 14 | 94 | 33 | |
| GK | 14 | 91 | 30 | |
| GK | 13 | 87 | 51 | |
| GK | 11 | 86 | 50 | |
| GK | 11 | 84 | 45 | |
| GK | 10 | 82 | 44 | |
| GK | 8 | 79 | 43 | |
| GK | 6 | 73 | 36 | |
| GK | 5 | 71 | 34 | |
| GK | 5 | 63 | 27 |













