- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12.53B
- NaN+ 22.53B
- NaN+ 32.53B
- NaN+ 42.53B
- NaN+ 53.8B
- NaN+ 68.36B
- NaN+ 720.1B
- NaN+ 836.2B
- NaN+ 952.5B
- NaN+ 1076.1B
- NaN+ 11118B
- NaN+ 12183B
- NaN+ 13587B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 27 | 114 | 121 | |
| CM | 22 | 103 | 111 | |
| CM | 19 | 98 | 102 | |
| CDM | 15 | 86 | 98 | |
| CM | 15 | 84 | 93 | |
| CM | 14 | 84 | 91 | |
| CM | 14 | 84 | 91 | |
| CDM | 14 | 82 | 87 | |
| CM | 12 | 81 | 84 | |
| CM | 11 | 79 | 84 | |
| CM | 8 | 73 | 76 |













