- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1322M
- NaN+ 2331M
- NaN+ 3331M
- NaN+ 4331M
- NaN+ 5497M
- NaN+ 61.09B
- NaN+ 72.62B
- NaN+ 84.72B
- NaN+ 96.84B
- NaN+ 1010.2B
- NaN+ 1132.6B
- NaN+ 1299.6B
- NaN+ 13323B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 23 | 107 | 109 | |
| LB | 21 | 102 | 106 | |
| LB | 19 | 98 | 101 | |
| LB | 17 | 94 | 101 | |
| LB | 16 | 92 | 97 | |
| LB | 15 | 89 | 93 | |
| LB | 15 | 87 | 91 | |
| LB | 15 | 85 | 90 | |
| LB | 14 | 83 | 87 | |
| LB | 13 | 80 | 82 | |
| LB | 9 | 76 | 82 | |
| LB | 7 | 70 | 73 |














