- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 135.5M
- NaN+ 246.3M
- NaN+ 355.8M
- NaN+ 4117M
- NaN+ 5767M
- NaN+ 62.93B
- NaN+ 711.2B
- NaN+ 8169B
- NaN+ 9245B
- NaN+ 10355B
- NaN+ 11550B
- NaN+ 12853B
- NaN+ 132,740B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-05
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 29 | 118 | 120 | |
| ST | 28 | 117 | 119 | |
| ST | 27 | 114 | 117 | |
| ST | 25 | 109 | 110 | |
| ST | 24 | 107 | 109 | |
| ST | 19 | 96 | 102 | |
| ST | 18 | 97 | 102 | |
| ST | 17 | 93 | 101 | |
| ST | 9 | 75 | 81 |












