- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 124.8B
- NaN+ 226.7B
- NaN+ 329.2B
- NaN+ 442.1B
- NaN+ 5110B
- NaN+ 6387B
- NaN+ 71,320B
- NaN+ 84,250B
- NaN+ 940,200B
- NaN+ 10692,000B
- NaN+ 111,800,000B
- NaN+ 123,470,000B
- NaN+ 1311,100,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-23
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 25 | 110 | 108 | |
| LW | 22 | 107 | 107 | |
| RW | 21 | 103 | 105 | |
| LW | 20 | 99 | 100 | |
| ST | 16 | 90 | 95 | |
| LW | 16 | 85 | 84 | |
| ST | 15 | 86 | 89 | |
| ST | 15 | 82 | 81 | |
| ST | 15 | 81 | 79 | |
| ST | 13 | 79 | 80 | |
| ST | 9 | 76 | 75 | |
| ST | 6 | 69 | 61 |














