- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 111.4B
- NaN+ 211.4B
- NaN+ 323.1B
- NaN+ 423.3B
- NaN+ 5186B
- NaN+ 6693B
- NaN+ 72,570B
- NaN+ 8123,000B
- NaN+ 9187,000B
- NaN+ 10271,000B
- NaN+ 11420,000B
- NaN+ 12651,000B
- NaN+ 132,090,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 28 | 115 | 112 | |
| ST | 28 | 115 | 115 | |
| ST | 28 | 115 | 114 | |
| ST | 27 | 112 | 112 | |
| ST | 26 | 111 | 109 | |
| ST | 26 | 110 | 109 | |
| ST | 26 | 110 | 109 | |
| ST | 25 | 109 | 110 | |
| ST | 24 | 107 | 108 | |
| ST | 21 | 99 | 95 | |
| ST | 20 | 98 | 98 | |
| ST | 19 | 98 | 94 | |
| ST | 17 | 95 | 94 | |
| ST | 9 | 76 | 76 |
















