- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,450
- NaN+ 21,600
- NaN+ 33,510
- NaN+ 45,790
- NaN+ 546,300
- NaN+ 6303,000
- NaN+ 7948,000
- NaN+ 847.4M
- NaN+ 968.7M
- NaN+ 1099.6M
- NaN+ 11154M
- NaN+ 12239M
- NaN+ 13767M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 28 | 116 | 117 | |
| LM | 25 | 109 | 110 | |
| LM | 25 | 109 | 111 | |
| LW | 25 | 109 | 109 | |
| LM | 24 | 107 | 109 | |
| CM | 18 | 93 | 98 | |
| LM | 18 | 93 | 95 | |
| LM | 17 | 94 | 100 | |
| LM | 16 | 90 | 94 | |
| CM | 15 | 86 | 93 | |
| CM | 15 | 85 | 94 | |
| CM | 15 | 84 | 93 | |
| CM | 14 | 83 | 88 | |
| CM | 14 | 81 | 88 | |
| CAM | 12 | 80 | 85 | |
| CM | 11 | 77 | 83 | |
| CM | 10 | 78 | 85 | |
| LM | 7 | 71 | 70 |




















