- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1213M
- NaN+ 2485M
- NaN+ 3599M
- NaN+ 4927M
- NaN+ 52.49B
- NaN+ 625B
- NaN+ 7253B
- NaN+ 81,100B
- NaN+ 91,600B
- NaN+ 102,880B
- NaN+ 114,470B
- NaN+ 129,220B
- NaN+ 1329,600B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 28 | 117 | 116 | |
| CB | 26 | 113 | 113 | |
| CB | 25 | 109 | 107 | |
| CB | 24 | 109 | 108 | |
| CB | 22 | 106 | 105 | |
| CB | 22 | 105 | 107 | |
| CB | 8 | 72 | 63 |









