- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1256M
- NaN+ 2298M
- NaN+ 3451M
- NaN+ 4717M
- NaN+ 51.47B
- NaN+ 63.93B
- NaN+ 732.8B
- NaN+ 8246B
- NaN+ 9369B
- NaN+ 10809B
- NaN+ 111,250B
- NaN+ 122,590B
- NaN+ 138,310B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 21 | 102 | 99 | |
| CDM | 15 | 86 | 78 | |
| CDM | 14 | 82 | 75 | |
| CDM | 13 | 81 | 76 | |
| CDM | 12 | 80 | 76 | |
| CDM | 12 | 78 | 74 | |
| CDM | 6 | 68 | 57 |












