- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1602M
- NaN+ 2689M
- NaN+ 31.18B
- NaN+ 42.56B
- NaN+ 520.5B
- NaN+ 653.1B
- NaN+ 7234B
- NaN+ 83,860B
- NaN+ 95,600B
- NaN+ 108,120B
- NaN+ 1112,600B
- NaN+ 1219,500B
- NaN+ 1362,600B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 23 | 106 | 113 | |
| CDM | 21 | 101 | 109 | |
| CM | 20 | 100 | 105 | |
| CDM | 17 | 93 | 106 | |
| CM | 17 | 92 | 98 | |
| CM | 16 | 91 | 96 | |
| CM | 15 | 89 | 92 | |
| CM | 13 | 83 | 85 | |
| CM | 13 | 82 | 82 | |
| CM | 12 | 81 | 83 | |
| CM | 11 | 80 | 85 | |
| CM | 9 | 73 | 82 | |
| CDM | 6 | 69 | 73 |
























