- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1123,000B
- NaN+ 2165,000B
- NaN+ 3200,000B
- NaN+ 4241,000B
- NaN+ 5429,000B
- NaN+ 61,000,000B
- NaN+ 75,900,000B
- NaN+ 832,500,000B
- NaN+ 953,500,000B
- NaN+ 1077,600,000B
- NaN+ 11120,000,000B
- NaN+ 12186,000,000B
- NaN+ 13597,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-31
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 41 | 121 | 119 | |
| CAM | 31 | 121 | 119 | |
| CAM | 26 | 109 | 103 | |
| CAM | 18 | 93 | 86 |








