- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1316,000,000
- NaN+ 2316,000,000
- NaN+ 3316,000,000
- NaN+ 4316,000,000
- NaN+ 52.43B
- NaN+ 65.35B
- NaN+ 712.8B
- NaN+ 8104B
- NaN+ 9152B
- NaN+ 10288B
- NaN+ 11451B
- NaN+ 12922B
- NaN+ 132,990B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-19
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 24 | 107 | 108 | |
| CB | 23 | 106 | 102 | |
| CB | 23 | 105 | 98 | |
| CB | 22 | 103 | 96 | |
| CB | 20 | 98 | 89 | |
| CB | 20 | 98 | 88 | |
| CB | 20 | 98 | 90 | |
| CB | 17 | 92 | 76 | |
| CB | 17 | 89 | 88 | |
| CB | 16 | 88 | 76 | |
| CB | 16 | 86 | 81 | |
| CB | 15 | 85 | 79 | |
| CB | 15 | 84 | 74 | |
| CB | 14 | 83 | 71 | |
| CB | 12 | 79 | 77 | |
| CB | 8 | 73 | 61 |



















