- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 154.2B
- NaN+ 254.2B
- NaN+ 354.2B
- NaN+ 454.2B
- NaN+ 5101B
- NaN+ 6648B
- NaN+ 71,560B
- NaN+ 82,810B
- NaN+ 94,070B
- NaN+ 106,040B
- NaN+ 1110,300B
- NaN+ 1216,000B
- NaN+ 1351,400B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 23 | 105 | 105 | |
| CM | 16 | 91 | 93 | |
| CM | 14 | 87 | 97 | |
| CM | 13 | 85 | 98 | |
| CM | 13 | 82 | 89 | |
| CM | 12 | 80 | 98 | |
| CM | 11 | 79 | 88 | |
| CM | 8 | 72 | 92 | |
| CDM | 5 | 64 | 83 | |
| CM | 5 | 59 | 69 |












