- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1451B
- NaN+ 2478B
- NaN+ 3677B
- NaN+ 41,150B
- NaN+ 52,710B
- NaN+ 66,400B
- NaN+ 715,400B
- NaN+ 828,300B
- NaN+ 9113,000B
- NaN+ 10966,000B
- NaN+ 111,500,000B
- NaN+ 122,330,000B
- NaN+ 137,480,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 27 | 115 | 111 | |
| ST | 24 | 108 | 103 | |
| ST | 22 | 105 | 101 | |
| ST | 21 | 102 | 100 | |
| ST | 20 | 101 | 99 | |
| ST | 12 | 80 | 71 | |
| ST | 7 | 73 | 68 |









