- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12,760B
- NaN+ 24,400B
- NaN+ 38,100B
- NaN+ 413,000B
- NaN+ 529,600B
- NaN+ 665,100B
- NaN+ 7156,000B
- NaN+ 8289,000B
- NaN+ 92,330,000B
- NaN+ 103,800,000B
- NaN+ 115,930,000B
- NaN+ 1215,100,000B
- NaN+ 1348,500,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 28 | 118 | 124 | |
| RWB | 28 | 118 | 124 | |
| RWB | 26 | 114 | 121 | |
| RB | 26 | 114 | 121 | |
| RB | 8 | 74 | 81 |








