Path to Glory

Mohamed Amoura

LWST
29170cm61kgTB
FO4 Player - Mohamed Amoura
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Bậc thầy chạy chỗ

Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ

Bấm bóng

Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Cá nhân

Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Mohamed Amoura (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 9 tháng 5 năm 2000), 26 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Algeria hiện đang chơi ở vị trí LW cho câu lạc bộ VfL Wolfsburg thuộc giải Germany Bundesliga. Anh có chiều cao 170 cm, cân nặng 61 kg. Trong game, Amoura có chỉ số OVR 118, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 18. Các chỉ số chính: Tăng tốc 125, Khéo léo 125, Dứt điểm 124, Tốc độ 124, Thăng bằng 122, Rê bóng 122.
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LW
FO4 Player - M. AmouraM. Amoura
LW118ST117
29118113
CF
FO4 Player - M. AmouraM. Amoura
CF116LW116
28116110
ST
FO4 Player - M. AmouraM. Amoura
ST95LW97LM96
1895101
ST
FO4 Player - M. AmouraM. Amoura
ST73LW75LM74
87379