Path to Glory

Liberato Cacace

LB
WrexhamNew Zealand30.11.-0001(0)
25183cm81kgTB
FO4 Player - Liberato Cacace
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Liberato Cacace (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 27 tháng 9 năm 2000), 25 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người New Zealand hiện đang chơi ở vị trí LB cho câu lạc bộ Wrexham thuộc giải England Championship. Anh có chiều cao 183 cm, cân nặng 81 kg. Trong game, Cacace có chỉ số OVR 110, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: trái, chân không thuận 4 và mang áo số 13. Các chỉ số chính: Tăng tốc 114, Thể lực 114, Tốc độ 113, Thăng bằng 111, Giữ bóng 111, Tạt bóng 111.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 184.4B
  • NaN+ 2123B
  • NaN+ 3125B
  • NaN+ 4178B
  • NaN+ 5330B
  • NaN+ 6869B
  • NaN+ 72,130B
  • NaN+ 815,800B
  • NaN+ 929,600B
  • NaN+ 1042,900B
  • NaN+ 1166,500B
  • NaN+ 12103,000B
  • NaN+ 13331,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-11
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LB25110114
LB
FO4 Player - L. CacaceL. Cacace
LB65LM64CAM63
56573