- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
Cản trở cầu thủ đối phương trong các tình huống tranh chấp bóng bổng để giành vị trí thuận lợi.
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 128,500
- NaN+ 233,600
- NaN+ 337,300
- NaN+ 437,300
- NaN+ 556,000
- NaN+ 6167,000
- NaN+ 7401,000
- NaN+ 8754,000
- NaN+ 93.18M
- NaN+ 1014.9M
- NaN+ 11105M
- NaN+ 12202M
- NaN+ 13648M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-20
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 26 | 113 | 110 | |
| CB | 26 | 113 | 114 | |
| CB | 25 | 111 | 110 | |
| CB | 24 | 110 | 111 | |
| CB | 22 | 105 | 98 | |
| CB | 22 | 104 | 96 | |
| CB | 22 | 102 | 100 | |
| CB | 21 | 103 | 95 | |
| CB | 21 | 102 | 94 | |
| CB | 19 | 98 | 90 | |
| CB | 18 | 98 | 88 | |
| CB | 18 | 96 | 86 | |
| CB | 16 | 91 | 84 | |
| CB | 11 | 80 | 75 | |
| CB | 8 | 74 | 66 | |
| CB | 5 | 68 | 66 |



















