- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 192.7B
- NaN+ 293.6B
- NaN+ 3174B
- NaN+ 4497B
- NaN+ 51,020B
- NaN+ 62,520B
- NaN+ 76,050B
- NaN+ 813,200B
- NaN+ 966,100B
- NaN+ 10214,000B
- NaN+ 11403,000B
- NaN+ 12625,000B
- NaN+ 132,010,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-19
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 26 | 112 | 109 | |
| ST | 23 | 107 | 102 | |
| ST | 15 | 88 | 93 | |
| ST | 13 | 87 | 87 | |
| ST | 10 | 79 | 81 | |
| ST | 5 | 62 | 68 |








