- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1201B
- NaN+ 2311B
- NaN+ 3675B
- NaN+ 41,140B
- NaN+ 51,920B
- NaN+ 64,360B
- NaN+ 710,500B
- NaN+ 819,800B
- NaN+ 9640,000B
- NaN+ 101,960,000B
- NaN+ 113,380,000B
- NaN+ 125,240,000B
- NaN+ 1316,800,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 28 | 118 | 119 | |
| CB | 26 | 114 | 112 | |
| CB | 25 | 112 | 112 | |
| CB | 19 | 100 | 97 | |
| LB | 19 | 98 | 94 | |
| CB | 19 | 100 | 102 | |
| CB | 17 | 96 | 96 | |
| LB | 14 | 86 | 84 | |
| CB | 9 | 76 | 78 |











