- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1234B
- NaN+ 2324B
- NaN+ 3497B
- NaN+ 41,090B
- NaN+ 52,100B
- NaN+ 64,620B
- NaN+ 711,100B
- NaN+ 820,000B
- NaN+ 9509,000B
- NaN+ 101,410,000B
- NaN+ 112,280,000B
- NaN+ 123,530,000B
- NaN+ 1311,300,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 27 | 116 | 113 | |
| CB | 26 | 114 | 112 | |
| CB | 24 | 107 | 107 | |
| CB | 23 | 107 | 108 | |
| CB | 22 | 106 | 104 | |
| CB | 19 | 99 | 99 | |
| CB | 18 | 97 | 85 | |
| CB | 18 | 98 | 92 | |
| CB | 17 | 95 | 93 | |
| CB | 17 | 94 | 89 | |
| CB | 16 | 91 | 86 | |
| CB | 15 | 88 | 83 | |
| CB | 13 | 83 | 79 | |
| CB | 9 | 79 | 82 | |
| CB | 8 | 74 | 68 |

















