- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 117.9B
- NaN+ 217.9B
- NaN+ 331.2B
- NaN+ 4165B
- NaN+ 5538B
- NaN+ 61,210B
- NaN+ 72,950B
- NaN+ 86,560B
- NaN+ 945,700B
- NaN+ 10259,000B
- NaN+ 11795,000B
- NaN+ 121,230,000B
- NaN+ 133,950,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 28 | 116 | 110 | |
| LW | 25 | 109 | 104 | |
| LW | 23 | 105 | 101 | |
| LW | 23 | 104 | 100 | |
| LW | 18 | 95 | 94 | |
| CAM | 18 | 94 | 93 | |
| LW | 17 | 93 | 91 | |
| LW | 7 | 73 | 72 |











