- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 146.3B
- NaN+ 258.8B
- NaN+ 364.4B
- NaN+ 4248B
- NaN+ 5539B
- NaN+ 61,500B
- NaN+ 73,600B
- NaN+ 810,100B
- NaN+ 957,000B
- NaN+ 10235,000B
- NaN+ 11711,000B
- NaN+ 121,100,000B
- NaN+ 133,530,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-19
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 28 | 116 | 117 | |
| RW | 28 | 116 | 116 | |
| CF | 28 | 115 | 115 | |
| RW | 27 | 114 | 114 | |
| CF | 27 | 113 | 112 | |
| CF | 26 | 113 | 114 | |
| RW | 26 | 111 | 111 | |
| RW | 26 | 111 | 108 | |
| RW | 23 | 107 | 109 | |
| RW | 23 | 106 | 108 | |
| RW | 22 | 105 | 106 | |
| RW | 21 | 105 | 108 | |
| RW | 20 | 99 | 97 | |
| RW | 18 | 100 | 97 | |
| RW | 18 | 97 | 95 | |
| LW | 17 | 92 | 93 | |
| LW | 16 | 91 | 96 | |
| RW | 15 | 86 | 73 | |
| RW | 13 | 81 | 85 | |
| RW | 10 | 77 | 75 |






















