- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 158.9B
- NaN+ 288.5B
- NaN+ 3133B
- NaN+ 4346B
- NaN+ 5519B
- NaN+ 61,140B
- NaN+ 72,740B
- NaN+ 86,750B
- NaN+ 9125,000B
- NaN+ 10370,000B
- NaN+ 111,670,000B
- NaN+ 122,880,000B
- NaN+ 139,240,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-04
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 28 | 118 | 117 | |
| CB | 26 | 114 | 114 | |
| CB | 25 | 111 | 109 | |
| CB | 25 | 109 | 106 | |
| CB | 24 | 109 | 106 | |
| CB | 19 | 101 | 89 | |
| CB | 14 | 87 | 84 | |
| CB | 8 | 75 | 63 |











