- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 117B
- NaN+ 218.7B
- NaN+ 318.7B
- NaN+ 419.6B
- NaN+ 529.4B
- NaN+ 664.7B
- NaN+ 7155B
- NaN+ 8844B
- NaN+ 92,770B
- NaN+ 104,020B
- NaN+ 116,850B
- NaN+ 1210,600B
- NaN+ 1334,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-24
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 40 | 70 | 66 | |
| CF | 29 | 118 | 118 | |
| RW | 28 | 115 | 113 | |
| LW | 27 | 114 | 107 | |
| ST | 23 | 106 | 106 | |
| CF | 21 | 101 | 97 | |
| CF | 8 | 71 | 62 |















