- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1841,000,000
- NaN+ 2890,000,000
- NaN+ 31.8B
- NaN+ 45.65B
- NaN+ 545.1B
- NaN+ 6168B
- NaN+ 71,130B
- NaN+ 88,610B
- NaN+ 912,500B
- NaN+ 1018,100B
- NaN+ 1128,100B
- NaN+ 1243,600B
- NaN+ 13140,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 28 | 117 | 120 | |
| RB | 27 | 114 | 117 | |
| RB | 26 | 112 | 114 | |
| RB | 19 | 98 | 100 | |
| RB | 19 | 97 | 101 | |
| RB | 15 | 88 | 88 | |
| RB | 15 | 87 | 88 | |
| RB | 14 | 87 | 87 | |
| RB | 14 | 86 | 85 | |
| RB | 13 | 84 | 82 | |
| RB | 12 | 82 | 81 | |
| RB | 9 | 77 | 76 | |
| RB | 7 | 72 | 69 |















