- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1188,000,000
- NaN+ 2188,000,000
- NaN+ 3188,000,000
- NaN+ 4188,000,000
- NaN+ 5282,000,000
- NaN+ 6620,000,000
- NaN+ 71.49B
- NaN+ 86.9B
- NaN+ 912.2B
- NaN+ 1028.6B
- NaN+ 1144.3B
- NaN+ 1293.3B
- NaN+ 13299B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 25 | 111 | 111 | |
| CDM | 21 | 102 | 101 | |
| CDM | 19 | 97 | 105 | |
| CM | 18 | 95 | 102 | |
| CM | 17 | 93 | 101 | |
| CM | 16 | 92 | 90 | |
| CM | 16 | 91 | 95 | |
| RM | 14 | 85 | 93 | |
| CM | 12 | 86 | 88 | |
| CM | 6 | 71 | 70 |












