Best of Europe 21

Robin Gosens

LB
FiorentinaGermany5.7.1994(32)
21183cm76kgTB
FO4 Player - Robin Gosens
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Sút xoáy

Cầu thủ giỏi sút xoáy

Tạt bóng sớm

Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Robin Gosens (mùa giải Best of Europe 21, sinh ngày 5 tháng 7 năm 1994), 32 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Germany hiện đang chơi ở vị trí LB cho câu lạc bộ Fiorentina thuộc giải World League. Anh có chiều cao 183 cm, cân nặng 76 kg. Trong game, Gosens có chỉ số OVR 101, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: trái, chân không thuận 3 và mang áo số 20. Các chỉ số chính: Tạt bóng 106, Quyết đoán 105, Chọn vị trí 105, Thể lực 105, Tăng tốc 103, Kèm người 103.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1662M
  • NaN+ 2662M
  • NaN+ 3662M
  • NaN+ 4702M
  • NaN+ 52.02B
  • NaN+ 640.4B
  • NaN+ 7220B
  • NaN+ 81,570B
  • NaN+ 93,380B
  • NaN+ 1010,700B
  • NaN+ 1150,700B
  • NaN+ 12332,000B
  • NaN+ 131,260,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-16
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LWB
FO4 Player - R. GosensR. Gosens
LWB117
53
28117122
LWB
FO4 Player - R. GosensR. Gosens
LWB110
53
25110115
LB
FO4 Player - R. GosensR. Gosens
LB104LWB104
53
22104102
LM
FO4 Player - R. GosensR. Gosens
LM103
53
22103108
LB
FO4 Player - R. GosensR. Gosens
LB101
53
21101105
LM
FO4 Player - R. GosensR. Gosens
LM99LB98
54
2099107
LWB
FO4 Player - R. GosensR. Gosens
LWB99LM98
53
2099106
LM
FO4 Player - R. GosensR. Gosens
LM99
53
1999108
LWB
FO4 Player - R. GosensR. Gosens
LWB95LM94LB94
53
1895102
LB
FO4 Player - R. GosensR. Gosens
LB93LM92
53
1793101
LB
FO4 Player - R. GosensR. Gosens
LB92LM91
53
1692101
LM
FO4 Player - R. GosensR. Gosens
LM90
53
169098
LWB
FO4 Player - R. GosensR. Gosens
LWB88LM87
53
168894
LWB
FO4 Player - R. GosensR. Gosens
LWB87LB87LM87
53
158795
LM
FO4 Player - R. GosensR. Gosens
LM86
53
158691
LM
FO4 Player - R. GosensR. Gosens
LM86LB85
53
148696
LM
FO4 Player - R. GosensR. Gosens
LM80
53
138087
LM
FO4 Player - R. GosensR. Gosens
LM79LB79
53
107986
LB
FO4 Player - R. GosensR. Gosens
LB71LM70
53
77179
LuneWolf
LuneWolf
best lb cân lương team inter mà rẻ