- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,300
- NaN+ 21,420
- NaN+ 36,950
- NaN+ 438,100
- NaN+ 5302,000
- NaN+ 63.11M
- NaN+ 730.8M
- NaN+ 8308M
- NaN+ 91.44B
- NaN+ 102.24B
- NaN+ 117.92B
- NaN+ 1217.9B
- NaN+ 1373.1B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 21 | 103 | 108 | |
| RB | 18 | 94 | 103 | |
| RB | 14 | 85 | 94 | |
| RB | 11 | 80 | 87 | |
| RB | 11 | 78 | 83 | |
| RB | 8 | 74 | 81 | |
| LB | 6 | 71 | 76 | |
| RB | 5 | 48 | 43 |










