- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 130,400
- NaN+ 258,500
- NaN+ 371,600
- NaN+ 4160,000
- NaN+ 5240,000
- NaN+ 6528,000
- NaN+ 71.27M
- NaN+ 82.29M
- NaN+ 93.32M
- NaN+ 104.81M
- NaN+ 117.46M
- NaN+ 1211.6M
- NaN+ 1337.2M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 27 | 114 | 117 | |
| CM | 24 | 108 | 109 | |
| CAM | 10 | 78 | 78 | |
| CAM | 6 | 67 | 61 |






