- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.58B
- NaN+ 21.58B
- NaN+ 31.58B
- NaN+ 41.58B
- NaN+ 52.37B
- NaN+ 65.21B
- NaN+ 712.5B
- NaN+ 822.5B
- NaN+ 932.6B
- NaN+ 1047.3B
- NaN+ 1173.3B
- NaN+ 12114B
- NaN+ 13366B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-31
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 27 | 112 | 105 | |
| ST | 24 | 106 | 87 | |
| ST | 23 | 104 | 86 | |
| ST | 22 | 103 | 71 | |
| ST | 22 | 102 | 82 | |
| ST | 22 | 101 | 81 | |
| ST | 21 | 100 | 78 | |
| ST | 20 | 99 | 79 | |
| ST | 19 | 96 | 77 | |
| ST | 18 | 91 | 79 | |
| ST | 17 | 93 | 74 | |
| ST | 17 | 91 | 70 | |
| ST | 16 | 86 | 74 | |
| ST | 15 | 84 | 70 | |
| ST | 15 | 84 | 69 | |
| ST | 15 | 81 | 68 | |
| ST | 14 | 82 | 70 | |
| ST | 6 | 68 | 50 |

































